Chữ 䁓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁓:

䁓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁓

䁓

Chiết tự chữ 䁓

䁓 cấu thành từ 2 chữ: 目, 㚇
  • 目 mục, mụt
  • 㚇 sồng, tông
  • []

    U+4053, tổng 14 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: gai3 zung1;

    䁓

    Nghĩa Trung Việt của từ 䁓


    Chữ gần giống với 䁓:

    䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

    Chữ gần giống 䁓

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䁓 Tự hình chữ 䁓 Tự hình chữ 䁓 Tự hình chữ 䁓

    䁓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䁓 Tìm thêm nội dung cho: 䁓