Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外道 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàidào] ngoại đạo (cách gọi của đạo Phật, chỉ các tôn giáo khác)。佛教用语,指不合佛法的教派。
[wài·dao]
không thân (lễ tiết đối xử quá chu đáo như người ngoài)。指礼节过于周到反而显得疏远;见外。
你再客气,就显得外道了。
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.
[wài·dao]
không thân (lễ tiết đối xử quá chu đáo như người ngoài)。指礼节过于周到反而显得疏远;见外。
你再客气,就显得外道了。
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 外道 Tìm thêm nội dung cho: 外道
