Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喧嚷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuānrǎng] nói to làm ồn ào (nhiều người)。(好些人)大声地叫或说。
人声喧嚷
tiếng người ồn ào
千万别把事情喧嚷出去呀!
không nên làm cho sự việc ồn ào lên.
人声喧嚷
tiếng người ồn ào
千万别把事情喧嚷出去呀!
không nên làm cho sự việc ồn ào lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喧
| huyên | 喧: | huyên náo; huyên thuyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚷
| nhương | 嚷: | nhân nhượng |
| nhướng | 嚷: | nhướng mắt |
| nhưỡng | 嚷: | nhưỡng (la ó) |
| nhượng | 嚷: | nhân nhượng |
| nhằng | 嚷: | nhì nhằng |

Tìm hình ảnh cho: 喧嚷 Tìm thêm nội dung cho: 喧嚷
