Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hướng minh
Rạng sáng, lúc mặt trời mọc.
◇Dịch Kinh 易經:
Thánh nhân nam diện nhi thính thiên hạ, hướng minh nhi trị
聖人南面而聽天下, 嚮明而治 (Thuyết quái 說卦).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚮
| hướng | 嚮: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 嚮明 Tìm thêm nội dung cho: 嚮明
