Từ: 回味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回味 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíwèi] 1. dư vị (sau khi ăn)。食物吃过后的余味。
2. hiểu được; hiểu ra (sau khi nhớ lại)。从回忆里体会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
回味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回味 Tìm thêm nội dung cho: 回味