Từ: 周边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周边:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 周 • 边

Nghĩa của 周边 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōubiān] chu vi; xung quanh; chung quanh。周围。
周边地区
xung quanh khu vực
周边国家
chu vi quốc gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên边:biên giới; vô biên
bên边:bên trong; bên trên
ven边:ven sông
周边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周边 Tìm thêm nội dung cho: 周边