Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄教 trong tiếng Trung hiện đại:
[Huángjiào] Hoàng Giáo (giáo phái lớn nhất trong đạo Lạt Ma của dân tộc Tạng ở Trung Quốc.)。藏族地区喇嘛教的一派,14世纪末宗喀巴所创,是喇嘛教中最大的教派。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 黄教 Tìm thêm nội dung cho: 黄教
