Cao su chống va đập cửa

Từ: 回条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回条 trong tiếng Trung hiện đại:

[huítiáo] hoá đơn; biên lai (nhận thư, hàng)。(回条儿)收到信件或物品后交来人带回的收据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
回条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回条 Tìm thêm nội dung cho: 回条