Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回环 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回环:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回环 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíhuán] quanh co; vòng vèo; uốn khúc。曲折环绕。
溪水回环
nước suối chảy quanh co

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn
回环 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回环 Tìm thêm nội dung cho: 回环