Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 芴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芴:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 芴
芴
Nghĩa của 芴 trong tiếng Trung hiện đại:
[wù] Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 10
Hán Việt: VẬT
hợp chất hữu cơ Flu-ô-ren; Flu-ô-ren (Anh: fluorene)。有机化合物,分子式 C1 3 H1 0 ,白色的片状晶体,存在于煤焦油中。(英:fluorene)。
Số nét: 10
Hán Việt: VẬT
hợp chất hữu cơ Flu-ô-ren; Flu-ô-ren (Anh: fluorene)。有机化合物,分子式 C1 3 H1 0 ,白色的片状晶体,存在于煤焦油中。(英:fluorene)。

Tìm hình ảnh cho: 芴 Tìm thêm nội dung cho: 芴
