Chữ 搩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搩, chiết tự chữ KẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搩

[]

U+6429, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zha3, jie2, ta4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 搩


kẹt, như "cọt kẹt; mắc kẹt" (vhn)

Chữ gần giống với 搩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 搩

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 搩 Tự hình chữ 搩 Tự hình chữ 搩 Tự hình chữ 搩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搩

kẹt:cọt kẹt; mắc kẹt
搩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搩 Tìm thêm nội dung cho: 搩