Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自恃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自恃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自恃 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìshì]
1. tự cao; tự kiêu; tự phụ。过分自信而骄傲自满;自负。
2. ỷ thế; ỷ; cậy; dựa。倚仗;仗恃。
自恃功高
ỷ có công to

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恃

thị: 
自恃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自恃 Tìm thêm nội dung cho: 自恃