Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 固有 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùyǒu] vốn có; sẵn có; cố hữu。本来有的;不是外来的。
固有文化
văn hoá bản địa
资本主义制度固有的矛盾。
mâu thuẫn vốn có trong chế độ tư bản.
固有文化
văn hoá bản địa
资本主义制度固有的矛盾。
mâu thuẫn vốn có trong chế độ tư bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 固有 Tìm thêm nội dung cho: 固有
