Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国子监 trong tiếng Trung hiện đại:
[guózǐjiàn] quốc tử giám。中国封建时代最高的教育管理机关,有的朝代兼为最高学府。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 监
| giám | 监: | giám thị; giám sát; thái giám |

Tìm hình ảnh cho: 国子监 Tìm thêm nội dung cho: 国子监
