Từ: 国联 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 国联:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 国联 trong tiếng Trung hiện đại:

[guólián] liên minh quốc tế; hội quốc liên。国际联盟的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc
国联 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 国联 Tìm thêm nội dung cho: 国联