Từ: 远航 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远航:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 远航 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnháng] đi xa; viễn hành; đi đường xa; hành trình xa xôi。远程航行。
扬帆远航
giương buồm đi xa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 航

hàng:hàng hải, hàng không
远航 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远航 Tìm thêm nội dung cho: 远航