Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在业 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàiyè] làm việc; tham gia công tác。指已经参加工作;就业。
在业人口
số người tham gia công tác; số người làm việc.
在业工人
công nhân làm việc
在业人口
số người tham gia công tác; số người làm việc.
在业工人
công nhân làm việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 在业 Tìm thêm nội dung cho: 在业
