Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 地动仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìdòngyí] máy đo địa chấn。侯风地动仪的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 地动仪 Tìm thêm nội dung cho: 地动仪
