Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐落 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòluò] toạ lạc; nằm ở; vị trí。土地或建筑物位置(在某处)。
我们的学校坐落在环境幽静的市郊。
trường chúng tôi nằm ở vùng ngoại ô yên tĩnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
坐落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐落 Tìm thêm nội dung cho: 坐落