Từ: 坐视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐视 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòshì] ngồi xem; ngồi nhìn; thờ ơ; làm ngơ。坐着看,指对该管的事故意不管或漠不关心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
坐视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐视 Tìm thêm nội dung cho: 坐视