Từ: 坝埽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坝埽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坝埽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàsào] gỗ hộ đê ; rọ đá。以前在黄河上用埽构筑的档水护堤屏障。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坝

:lan hà bá (đập chặn sông)
坝埽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坝埽 Tìm thêm nội dung cho: 坝埽