Từ: 塞子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塞子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塞子 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāi·zi] nút lọ; nút chai。塞住容器口使内外隔绝的东西。
瓶塞子。
nút lọ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
塞子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塞子 Tìm thêm nội dung cho: 塞子