Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墨盒 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòhé] hộp mực (bằng đồng)。( 墨盒儿)文具,多用铜制,方形或圆形,像小盒子,内放丝绵,灌上墨汁,供毛笔蘸用,可省临时研磨的麻烦。也叫墨盒子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒
| hạp | 盒: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 盒: | cái hộp |
| thạp | 盒: | thạp gạo (vại đựng) |

Tìm hình ảnh cho: 墨盒 Tìm thêm nội dung cho: 墨盒
