Từ: 壮火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壮火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壮火 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànghuǒ] tráng hoả。指过亢的、能耗损人体正气的火。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮

tráng:cường tráng, tráng lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
壮火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壮火 Tìm thêm nội dung cho: 壮火