Từ: 壮语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壮语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壮语 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngyǔ] ngôn ngữ Choang; tiếng Choang。中国壮族语言。属汉藏语系壮侗语族壮傣语支。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮

tráng:cường tráng, tráng lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
壮语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壮语 Tìm thêm nội dung cho: 壮语