Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处方 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔfāng] 1. đơn thuốc; toa; công thức; cách làm。医生给病人开药方。
2. kê đơn; cho toa。开的药方。
2. kê đơn; cho toa。开的药方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 处方 Tìm thêm nội dung cho: 处方
