Chữ 降 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 降, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 降

[]

U+FA09, tổng 9 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 降


Chữ gần giống với 降:

, , , , , ,

Chữ gần giống 降

Tự hình:

Tự hình chữ 降 Tự hình chữ 降 Tự hình chữ 降 Tự hình chữ 降

降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 降 Tìm thêm nội dung cho: 降