Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 速记 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùjì] 1. tốc kí; ghi nhanh。用一种简便的记音符号迅速地把话记录下来。
2. phương pháp tốc kí; phương pháp ghi nhanh。速记的方法。
2. phương pháp tốc kí; phương pháp ghi nhanh。速记的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 速记 Tìm thêm nội dung cho: 速记
