Chữ 驈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 驈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 驈

驈 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 矞
  • mã, mở, mứa, mựa
  • duật
  • []

    U+9A48, tổng 22 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 驈


    Chữ gần giống với 驈:

    , , , , , , , , , , , , , 𩦓,

    Dị thể chữ 驈

    𱅫,

    Chữ gần giống 驈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 驈 Tự hình chữ 驈 Tự hình chữ 驈 Tự hình chữ 驈

    驈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 驈 Tìm thêm nội dung cho: 驈