Từ: 复分解 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复分解:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 复分解 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùfēnjiě] phản ứng biến đổi (hai chất hoá học tác dụng với nhau tạo ra hai chất hoá học khác)。两种化合物经过化学反应互相交换成分而生成两种另外的化合物,如氯化钠和硝酸银反应生成硝酸钠和氯化银。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
复分解 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复分解 Tìm thêm nội dung cho: 复分解