Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外间 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàijiān] 1. gian ngoài; phòng ngoài。(外间儿)相连的几间屋子里直接通到外面的房间。
2. ngoài; bên ngoài。指外界。
外间传闻,不可尽信。
lời đồn bên ngoài, không nên quá tin.
2. ngoài; bên ngoài。指外界。
外间传闻,不可尽信。
lời đồn bên ngoài, không nên quá tin.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 外间 Tìm thêm nội dung cho: 外间
