Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外首 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàishǒu] phía ngoài; bên ngoài。外头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 外首 Tìm thêm nội dung cho: 外首
