Chữ 傌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傌, chiết tự chữ MÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 傌

Chiết tự chữ bao gồm chữ 人 馬 hoặc 亻 馬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傌 cấu thành từ 2 chữ: 人, 馬
  • nhân, nhơn
  • mã, mở, mứa, mựa
  • 2. 傌 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 馬
  • nhân
  • mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+508C, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ma4;
    Việt bính: maa6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 傌


    má, như "chó má, giống má, thuế má" (vhn)

    Chữ gần giống với 傌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

    Dị thể chữ 傌

    , ,

    Chữ gần giống 傌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傌 Tự hình chữ 傌 Tự hình chữ 傌 Tự hình chữ 傌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 傌

    :chó má, giống má, thuế má
    傌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傌 Tìm thêm nội dung cho: 傌