Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜里 trong tiếng Trung hiện đại:
[yè·li] 名
ban đêm。从天黑到天亮的一段时间。
ban đêm。从天黑到天亮的一段时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 夜里 Tìm thêm nội dung cho: 夜里
