Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 夹起尾巴 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹起尾巴:
Nghĩa của 夹起尾巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāqǐ wěi·ba] 1. cụp đuôi。狼狈。
2. khiêm tốn。虚心。
2. khiêm tốn。虚心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 夹起尾巴 Tìm thêm nội dung cho: 夹起尾巴
