Từ: 鸟粪层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸟粪层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸟粪层 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǎofèncéng] lớp phân chim; tầng phân chim。在海鸟成群栖息的地方。逐渐堆积起来的一层层的鸟粪,含多量的氮、磷或钾,是很好的肥料,产于智利和中国南海的许多岛屿上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu:đà điểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪

phân:phân trâu
phẩn:phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
鸟粪层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸟粪层 Tìm thêm nội dung cho: 鸟粪层