Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奋勇 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènyǒng] anh dũng; dũng cảm。鼓起勇气。
奋勇杀敌
anh dũng giết giặc
自告奋勇
dũng cảm xưng tên; chủ động đứng ra đảm trách.
奋勇前进
anh dũng tiến lên.
奋勇杀敌
anh dũng giết giặc
自告奋勇
dũng cảm xưng tên; chủ động đứng ra đảm trách.
奋勇前进
anh dũng tiến lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋
| phấn | 奋: | phấn đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勇
| dõng | 勇: | hương dõng, lính dõng |
| dũng | 勇: | dũng cảm; dũng sĩ |
| giõng | 勇: | |
| rụng | 勇: | rơi rụng |
| xõng | 勇: | xõng lưng |

Tìm hình ảnh cho: 奋勇 Tìm thêm nội dung cho: 奋勇
