Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奏捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòujié] thắng lợi; chiến thắng。取得胜利。
奏捷归来
chiến thắng trở về
频频奏捷
thắng lợi liên tiếp
奏捷归来
chiến thắng trở về
频频奏捷
thắng lợi liên tiếp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 奏捷 Tìm thêm nội dung cho: 奏捷
