Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 积蓄 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīxù] 1. tích góp; dự trữ。积存。
积蓄力量。
tích góp.
2. tiền để dành; tiền tích góp。积存的钱。
月月都有积蓄。
tháng nào cũng để dành tiền cả.
积蓄力量。
tích góp.
2. tiền để dành; tiền tích góp。积存的钱。
月月都有积蓄。
tháng nào cũng để dành tiền cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄
| súc | 蓄: | súc (trữ để dành): súc tích lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 积蓄 Tìm thêm nội dung cho: 积蓄
