Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 残羹剩饭 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残羹剩饭:
Nghĩa của 残羹剩饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángēngshèngfàn] ăn cơm thừa rượu cặn。指吃剩下的菜汤和饭食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剩
| thặng | 剩: | thặng dư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 残羹剩饭 Tìm thêm nội dung cho: 残羹剩饭
