Từ: 奶水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奶水 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎishuǐ] sữa。乳汁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
奶水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶水 Tìm thêm nội dung cho: 奶水