Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 好客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 好客 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàokè] hiếu khách; mến khách; nhiệt tình đãi khách。指乐于接待客人,对客人热情。
好客的主人。
người chủ mến khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
好客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好客 Tìm thêm nội dung cho: 好客