Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好景 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎojǐng] điều kiện; trạng thái; hoàn cảnh; tình cảnh tốt。美好的景况。
好景不常
tình cảnh tốt không được lâu dài.
好景不常
tình cảnh tốt không được lâu dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 好景 Tìm thêm nội dung cho: 好景
