Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好比 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎobǐ] giống như; ví như; cũng như là; như。表示跟以下所说的一样;如同。
批评和自我批评就好比洗脸扫地,要经常做。
phê bình và tự phê bình cũng giống như rửa mặt quét nhà, phải làm thường xuyên.
军民关系好比鱼和水的关系。
tình quân dân như cá với nước.
批评和自我批评就好比洗脸扫地,要经常做。
phê bình và tự phê bình cũng giống như rửa mặt quét nhà, phải làm thường xuyên.
军民关系好比鱼和水的关系。
tình quân dân như cá với nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 好比 Tìm thêm nội dung cho: 好比
