Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好评 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎopíng] khen ngợi。好的评价。
这次演出获得观众的好评。
lần diễn này được khán giả khen ngợi.
得到群众的好评。
được khán giả khen ngợi.
这次演出获得观众的好评。
lần diễn này được khán giả khen ngợi.
得到群众的好评。
được khán giả khen ngợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 好评 Tìm thêm nội dung cho: 好评
