Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如常 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúcháng] như thường; như cũ。跟平常一样;照常。
平静如常
bình tĩnh như thường ngày.
起居如常
cuộc sống như thường ngày.
平静如常
bình tĩnh như thường ngày.
起居如常
cuộc sống như thường ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 如常 Tìm thêm nội dung cho: 如常
