Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妖道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāodào] yêu đạo; tà đạo (mê tín)。能施妖术的道士(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妖
| yêu | 妖: | yêu tinh, yêu thuật |
| èo | 妖: | sống èo ọt (tả dạng dễ đau yếu) |
| ẻo | 妖: | |
| ẽo | 妖: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 妖道 Tìm thêm nội dung cho: 妖道
