Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姐儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěr] 方
chị gái và em gái; chị em。姐妹 ①b、②。
你们姐儿几个?
chị có mấy chị em?
姐儿仨里头就数她最会说话。
trong ba chị em, cô ấy là người biết ăn nói nhất.
chị gái và em gái; chị em。姐妹 ①b、②。
你们姐儿几个?
chị có mấy chị em?
姐儿仨里头就数她最会说话。
trong ba chị em, cô ấy là người biết ăn nói nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姐
| thư | 姐: | tiểu thư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 姐儿 Tìm thêm nội dung cho: 姐儿
