chế chỉ
Ngăn cấm, cản trở, cưỡng lại. ☆Tương tự:
cấm chỉ
禁止,
trở chỉ
阻止,
át chỉ
遏止,
át chế
遏制. ★Tương phản:
đề xướng
提倡,
xướng đạo
倡導.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異:
Khải phong khứu chi, phương liệt phún dật, tràng dưỡng tiên lưu, bất khả chế chỉ
啟封嗅之, 芳烈噴溢, 腸癢涎流, 不可制止 (Tần Sinh 秦生) Mở nút (hũ rượu) ngửi thấy thơm phức, thèm chảy nước miếng, không nhịn được (bèn rót lấy mà uống).
Nghĩa của 制止 trong tiếng Trung hiện đại:
制止侵略
ngăn chặn xâm lược
我做了一个手势,制止他再说下去。
tôi khoát tay ra dấu cho anh ấy đừng nói nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 制止 Tìm thêm nội dung cho: 制止
