Chữ 婠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婠

婠 cấu thành từ 2 chữ: 女, 官
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • quan
  • Nghĩa của 婠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wān] Bộ: 女- Nữ
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    tiết hạnh; đức hạnh; đạo đức tốt。体态、品德美好。
    婠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婠 Tìm thêm nội dung cho: 婠